值得
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "值得" (zhíde) mang nghĩa "đáng giá", kết hợp bởi 值 (zhí - trị): "giá trị" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 值得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đáng, xứng đáng, có giá trị.
Ví dụ (5)
这本书内容很好,值得一读。
Nội dung cuốn sách này rất hay, đáng để đọc một lần.
This book is very good and worth reading.
为了这点小事生气不值得。
Vì chuyện nhỏ này mà tức giận thì không đáng.
It's not worth getting angry over such a small matter.
这是一个值得尊敬的人。
Đây là một người đáng kính trọng.
This is a person worthy of respect.
这次旅行虽然很累,但是很值得。
Chuyến du lịch này tuy rất mệt, nhưng rất đáng giá.
Although the trip was tiring, it was well worth it.
他的建议值得我们考虑。
Kiến nghị của anh ấy đáng để chúng ta suy nghĩ (cân nhắc).
His suggestion is worth considering.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây