价值观
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "价值观" (jiàzhíguān) mang nghĩa "quan niệm giá trị, hệ giá trị", kết hợp bởi 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 值 (zhí - trị): "giá trị" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quan niệm giá trị, hệ giá trị
Ví dụ (5)
我们有着相同的价值观。
Chúng tôi có cùng quan điểm giá trị.
We share the same values.
父母的言行会影响孩子的价值观。
Lời nói và hành động của cha mẹ sẽ ảnh hưởng đến hệ giá trị của con cái.
Parents' words and actions can influence their children's values.
企业的核心价值观是诚实守信。
Hệ giá trị cốt lõi của doanh nghiệp là trung thực và giữ chữ tín.
The company's core values are honesty and trustworthiness.
每个人都应该树立正确的价值观。
Mỗi người đều nên thiết lập một quan điểm giá trị đúng đắn.
Everyone should establish the right values.
不同的文化背景会导致价值观的冲突。
Nền tảng văn hóa khác nhau sẽ dẫn đến sự xung đột về hệ giá trị.
Different cultural backgrounds can lead to conflicts in values.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây