贬义
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "贬义" (biǎnyì) mang nghĩa "nghĩa xấu", kết hợp bởi 贬 (biǎn - biếm): "giáng chức" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贬: Khi tiền bạc và của cải (贝) bị hao hụt, thiếu thốn đi (乏) thì giá trị sụt giảm, gọi là giảm giá hay giáng chức (贬). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贬义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa xấu, nghĩa tiêu cực, nghĩa chê bai (của từ ngữ).
Ví dụ (5)
这个词在这里带有贬义。
Từ này ở đây mang nghĩa xấu (tiêu cực).
This word has a negative connotation here.
“勾结”是一个贬义词。
"Câu kết" là một từ mang nghĩa xấu.
"Collude" is a derogatory term.
不要用贬义的词语来形容你的朋友。
Đừng dùng những từ ngữ chê bai để miêu tả bạn bè của bạn.
Don't use derogatory words to describe your friends.
有些词既可以是褒义,也可以是贬义,取决于语境。
Có một số từ vừa có thể là nghĩa tốt, vừa có thể là nghĩa xấu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Some words can be either complimentary or derogatory, depending on the context.
他在文章中使用了大量含有贬义的比喻。
Anh ấy đã sử dụng lượng lớn các ẩn dụ mang sắc thái tiêu cực trong bài viết.
He used many metaphors with negative connotations in the article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây