正义
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "正义" (zhèngyì) mang nghĩa "chính nghĩa", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:công lý, chính nghĩa, lẽ phải, (thuộc về) chính nghĩa.
Ví dụ (5)
正义可能会迟到,但永远不会缺席。
Công lý có thể đến muộn, nhưng sẽ không bao giờ vắng mặt.
Justice may be delayed, but it will never be absent.
我们要为了正义而战。
Chúng ta phải chiến đấu vì chính nghĩa.
We must fight for justice.
这位法官是正义的化身。
Vị thẩm phán này là hiện thân của công lý.
This judge is the embodiment of justice.
这是一场反对侵略的正义战争。
Đây là một cuộc chiến tranh chính nghĩa chống lại xâm lược.
This is a just war against aggression.
他从小就很有正义感,喜欢打抱不平。
Anh ấy từ nhỏ đã rất có tinh thần chính nghĩa, thích bênh vực kẻ yếu (bất bình chẳng tha).
He has had a strong sense of justice since childhood and likes to stand up for the underdog.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây