反正
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "反正" (fǎnzhèng) mang nghĩa "Dù sao, dù thế nào đi nữa", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:dù sao thì, đằng nào cũng, dù thế nào cũng (biểu thị kết quả không thay đổi bất chấp điều kiện).
Ví dụ (5)
不管你去不去,反正我要去。
Bất kể bạn có đi hay không, dù sao thì tôi cũng sẽ đi.
Whether you go or not, I'm going anyway.
反正也不远,我们就走着去吧。
Đằng nào cũng không xa, chúng ta đi bộ đi.
It's not far anyway, so let's just walk there.
信不信由你,反正我说的是实话。
Tin hay không tùy bạn, dù sao thì tôi cũng nói thật.
Believe it or not, I'm telling the truth anyway.
这件事反正已经发生了,后悔也没用。
Việc này đằng nào cũng đã xảy ra rồi, hối hận cũng vô dụng.
This has already happened anyway, so regretting it is useless.
别问我,反正我不知道。
Đừng hỏi tôi, dù sao thì tôi cũng không biết.
Don't ask me. Anyway, I don't know.
2
động từ (lịch sử, chính trị)
Nghĩa:cải tà quy chính, quay về đường ngay (từ bỏ phe địch về phe mình - nghĩa gốc, ít dùng trong đời sống).
Ví dụ (1)
拨乱反正。
Dẹp loạn, quay về đường ngay (cải tà quy chính, đưa mọi thứ trở lại trật tự đúng đắn).
Restore order out of chaos and set things right.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây