帝国主义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帝国主义" (dìguó zhǔyì) mang nghĩa "chủ nghĩa đế quốc", kết hợp bởi 帝 (dì - đế): "hoàng đế" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帝国主义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa đế quốc
Ví dụ (5)
打倒帝国主义!
Đả đảo chủ nghĩa đế quốc!
Down with imperialism!
帝国主义是资本主义的最高阶段。
Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản.
Imperialism is the highest stage of capitalism.
许多国家曾遭受帝国主义的压迫。
Nhiều quốc gia từng phải gánh chịu sự áp bức của chủ nghĩa đế quốc.
Many countries have suffered under imperialist oppression.
我们必须坚决反对帝国主义的扩张政策。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối chính sách bành trướng của chủ nghĩa đế quốc.
We must resolutely oppose imperialist expansionism.
帝国主义列强瓜分了那个大陆。
Các cường quốc của chủ nghĩa đế quốc đã chia năm xẻ bảy lục địa đó.
The imperialist powers carved up that continent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây