见义勇为
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "见义勇为" (jiànyìyǒngwéi) mang nghĩa "thấy việc nghĩa ra tay", kết hợp bởi 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 见义勇为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiến nghĩa dũng vi, thấy việc nghĩa hăng hái làm, dũng cảm làm việc nghĩa.
Ví dụ (5)
政府表彰了他见义勇为的事迹。
Chính phủ đã biểu dương sự tích dũng cảm làm việc nghĩa của anh ấy.
The government commended him for his courageous act of doing what is right.
这种见义勇为的精神值得我们学习。
Tinh thần thấy việc nghĩa hăng hái làm này xứng đáng để chúng ta học tập.
This spirit of acting bravely for a just cause is worth learning from.
他因救落水儿童而被评为“见义勇为好青年”。
Anh ấy vì cứu trẻ em đuối nước mà được bình chọn là "Thanh niên tốt kiến nghĩa dũng vi".
He was named a 'Good Young Samaritan' for rescuing a drowning child.
面对歹徒,他毫不畏惧,见义勇为。
Đối mặt với côn đồ, anh ấy không hề sợ hãi, dũng cảm đứng ra làm việc nghĩa.
When faced with the criminal, he showed no fear and acted bravely in a righteous cause.
我们设立了见义勇为基金,帮助受伤的英雄。
Chúng tôi đã thành lập quỹ "Kiến nghĩa dũng vi" để giúp đỡ những người hùng bị thương.
We set up a fund for acts of bravery to help injured heroes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây