ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不见
bùjiàn
Không thấy
Hán việt: bất kiến
件
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "不见" (bùjiàn) nghĩa là "Không thấy", ghép bởi: 不 (bù): không + 见 (jiàn / xiàn): gặp.

Thành phần cấu tạo

不见
bùjiàn
Không thấy
一
个 (biến thể)
目
儿

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây