ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不见了
bù jiàn le
đã biến mất
Hán việt: bất kiến liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "不见了" (bù jiàn le) mang nghĩa "đã biến mất", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

不见了
bù jiàn le
đã biến mất
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã biến mất
Ví dụ (3)
wǒ我de的yàoshi钥匙bú不jiàn见le了。
Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
My keys are missing.
zhuō桌shàng上de的fànhé饭盒bú不jiàn见le了。
Hộp cơm trên bàn biến mất rồi.
The lunchbox on the table is gone.
háizi孩子yìzhuǎnyǎn一转眼jiù就bú不jiàn见le了。
Đứa trẻ chớp mắt đã không thấy đâu.
The child disappeared in the blink of an eye.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây