好久不见
—
Gợi nhớ
Từ "好久不见" (hǎo jiǔ bú jiàn) mang nghĩa "Lâu rồi không gặp", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 好久不见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Câu giao tiếp
Nghĩa:Lâu rồi không gặp
Ví dụ (3)
老朋友,真是好久不见!
Bạn cũ ơi, thật là lâu rồi không gặp!
Old friend, long time no see indeed!
见到你很高兴,好久不见了。
Gặp được bạn rất vui, lâu rồi không gặp.
Nice to see you, long time no see.
大家互相问候:“好久不见。”
Mọi người hỏi thăm lẫn nhau: "Lâu rồi không gặp."
Everyone greeted each other: "Long time no see."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây