深不见底
—
Gợi nhớ
Từ "深不见底" (shēn bù jiàn dǐ) mang nghĩa "Sâu không thấy đáy, thăm thẳm", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
深不见底
Sâu không thấy đáy, thăm thẳm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Sâu không thấy đáy, thăm thẳm
Ví dụ (3)
站在崖边往下看,峡谷深不见底。
Đứng bên mép vách đá nhìn xuống, hẻm núi sâu không thấy đáy.
Standing at the cliff edge looking down, the canyon was bottomless.
他的双眼如深不见底的潭水。
Đôi mắt của anh ấy như làn nước đầm sâu không thấy đáy.
His eyes were like bottomless pool waters.
黑洞深不见底,令人发慌。
Hố đen sâu không thấy đáy, khiến người ta hoảng sợ.
The black hole was bottomless, making people panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây