不见不散
—
Gợi nhớ
Từ "不见不散" (bú jiàn bú sàn) mang nghĩa "Không gặp không về, nhất định đợi nhau", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 不 (bù - bất): "không" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
不见不散
Không gặp không về, nhất định đợi nhau
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
见
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
散
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Phân tích từ 不见不散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không gặp không về, nhất định đợi nhau
Ví dụ (3)
我们明天下午三点在公园门前不见不散!
Chúng mình chiều mai 3 giờ ở trước cổng công viên không gặp không về nhé!
We meet at park entrance tomorrow 3 PM, be there or be square!
好,就这样说定了,不见不散!
Được, chốt như vậy đi, không gặp không về!
Okay, agreed, be there or be square!
老地方见面,不见不散。
Địa điểm cũ gặp nhau, không gặp không về.
Meet at the old place, be there or be square.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây