不见森林
—
Gợi nhớ
Từ "不见森林" (bú jiàn sēn lín) nghĩa là "chỉ nhìn chi tiết mà quên toàn cục", ghép bởi: 不 (bù): không + 见 (jiàn / xiàn): gặp + 森 (sēn): Rừng + 林 (lín): rừng.
Thành phần cấu tạo
不见森林
chỉ nhìn chi tiết mà quên toàn cục
一
个 (biến thể)
目
儿
木
Phân tích từ 不见森林
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:chỉ nhìn chi tiết mà quên toàn cục
Ví dụ (3)
分析问题要全面,不能只顾局而不见森林。
Phân tích vấn đề cần toàn diện, không thể chỉ nhìn cục bộ mà không nhìn thấy toàn cục.
Analyzing problems must be comprehensive, cannot see parts but lose sight of the forest.
过度关注细节往往容易让人不见森林。
Chú ý chi tiết quá đà thường dễ khiến người ta không nhìn thấy toàn cục.
Excessive focus on details often makes people not see the forest.
我们要拉远视角,避免出现不见森林的情况。
Chúng ta cần nới rộng góc nhìn, tránh xuất hiện tình trạng không nhìn thấy toàn cục.
We should broaden perspective to avoid losing sight of the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây