不见天日
—
Gợi nhớ
Từ "不见天日" (bù jiàn tiān rì) mang nghĩa "che lấp tăm tối không có ánh sáng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:che lấp tăm tối không có ánh sáng
Ví dụ (3)
井底幽暗狭窄,长期不见天日。
Đáy giếng tối u uất chật hẹp, lâu dài không thấy mặt trời.
Bottom of well was dark and narrow, long sunless.
矿工们在不见天日的地下辛勤工作。
Các thợ mỏ cần cù làm việc dưới lòng đất không thấy mặt trời.
Miners worked hard underground pitch dark without seeing sun.
结束了不见天日的生活,终于重获自由。
Kết thúc cuộc sống tăm tối không thấy ánh mặt trời, cuối cùng tìm lại tự do.
Ended sunless life and finally regained freedom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây