ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不见归期
bù jiàn guī qī
không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại
Hán việt: bất kiến quy kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "不见归期" (bù jiàn guī qī) nghĩa là "không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại", ghép bởi: 不 (bù): không + 见 (jiàn / xiàn): gặp + 归 (guī): Trở về + 期 (qī / jī): kỳ hạn.

Thành phần cấu tạo

不见归期
bù jiàn guī qī
không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại
一
个 (biến thể)
目
儿
刂
彐

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại
Ví dụ (3)
líjiā离家duōnián多年,bú不jiàn见guī归qī期。
Xa nhà nhiều năm, không thấy ngày về.
Leaving home for years with no return date in sight.
zhēng征rén人yuǎnqù远去,bú不jiàn见guī归qī期lìngrén令人sīniàn思念。
Người chinh chiến đi xa, không thấy ngày về khiến người ta thương nhớ.
The soldier went far away, leaving no return date in sight and causing longing.
zhànluàn战乱niándài年代,jiārén家人lí离sàn散,bú不jiàn见guī归qī期。
Thời đại chiến tranh loạn lạc, người nhà ly tán, không thấy ngày về.
In times of war, families were scattered with no return date in sight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây