不见归期
—
Gợi nhớ
Từ "不见归期" (bù jiàn guī qī) nghĩa là "không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại", ghép bởi: 不 (bù): không + 见 (jiàn / xiàn): gặp + 归 (guī): Trở về + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
不见归期
không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại
一
个 (biến thể)
目
儿
刂
彐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thấy ngày về, bặt tin không có ngày trở lại
Ví dụ (3)
离家多年,不见归期。
Xa nhà nhiều năm, không thấy ngày về.
Leaving home for years with no return date in sight.
征人远去,不见归期令人思念。
Người chinh chiến đi xa, không thấy ngày về khiến người ta thương nhớ.
The soldier went far away, leaving no return date in sight and causing longing.
战乱年代,家人离散,不见归期。
Thời đại chiến tranh loạn lạc, người nhà ly tán, không thấy ngày về.
In times of war, families were scattered with no return date in sight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây