含义
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "含义" (hányì) mang nghĩa "ý nghĩa, hàm ý", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 含义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa, ẩn ý, ngụ ý.
Ví dụ (5)
这个词在不同的语境下有不同的含义。
Từ này trong các ngữ cảnh khác nhau thì có hàm nghĩa (ý nghĩa) khác nhau.
This word has different meanings in different contexts.
我们要深刻理解这句话的政治含义。
Chúng ta phải hiểu sâu sắc hàm nghĩa chính trị của câu nói này.
We must develop a deep understanding of the political implications of this sentence.
他的微笑似乎有着特殊的含义。
Nụ cười của anh ấy dường như có hàm ý đặc biệt.
His smile seemed to carry a special meaning.
这首诗的含义非常隐晦,很难读懂。
Hàm nghĩa của bài thơ này rất thâm trầm kín đáo, rất khó đọc hiểu.
The meaning of this poem is very obscure and hard to understand.
名字不仅仅是个代号,往往包含着美好的含义。
Tên gọi không chỉ là mật mã, mà thường bao hàm những ý nghĩa tốt đẹp.
A name is more than just a label; it often carries a beautiful meaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây