定义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "定义" (dìngyì) mang nghĩa "định nghĩa", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 定义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:định nghĩa, khái niệm, xác định ý nghĩa.
Ví dụ (5)
你能给“幸福”下一个定义吗?
Bạn có thể đưa ra một định nghĩa cho "hạnh phúc" không?
Can you give a definition of 'happiness'?
这个词在词典里有好几种定义。
Từ này trong từ điển có vài cách định nghĩa.
This word has several definitions in the dictionary.
我们要明确每个变量的定义。
Chúng ta phải làm rõ định nghĩa của từng biến số.
We need to clarify the definition of each variable.
这是一款支持用户自定义界面的软件。
Đây là một phần mềm hỗ trợ người dùng tự định nghĩa (tùy chỉnh) giao diện.
This is software that supports user-customizable interfaces.
成功的定义因人而异。
Định nghĩa về thành công thay đổi tùy theo mỗi người.
The definition of success varies from person to person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây