辛勤
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "辛勤" (xīnqín) mang nghĩa "cần mẫn", kết hợp bởi 辛 (xīn - tân): "Cay" + 勤 (qín - cần): "siêng năng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辛: Hình chiếc dùi nhọn khắc lên mình tội nhân thời xưa (辛) gợi cảm giác tê buốt, vất vả và vị cay đắng (辛). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辛勤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cần cù, siêng năng, chăm chỉ (thường đi kèm sự vất vả).
Ví dụ (5)
幸福的生活是靠辛勤劳动创造出来的。
Cuộc sống hạnh phúc được tạo ra nhờ lao động cần cù.
A happy life is created through hard work.
我们要感谢老师们的辛勤培育。
Chúng ta phải cảm ơn sự dạy dỗ (vun trồng) tận tụy của các thầy cô.
We should thank our teachers for their devoted nurturing.
蜜蜂是辛勤工作的象征。
Loài ong là biểu tượng của sự làm việc chăm chỉ.
Bees are a symbol of hard work.
农民伯伯辛勤地耕种着土地。
Các bác nông dân đang cần cù cày cấy trên mảnh đất.
The farmers are diligently tilling the land.
这是他多年辛勤汗水的结晶。
Đây là kết tinh của mồ hôi công sức vất vả bao năm qua của anh ấy.
This is the fruit of his many years of hard work and sweat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây