辛酸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辛酸" (xīnsuān) mang nghĩa "cay đắng, gian khổ, tủi cực", kết hợp bởi 辛 (xīn - tân): "Cay" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辛: Hình chiếc dùi nhọn khắc lên mình tội nhân thời xưa (辛) gợi cảm giác tê buốt, vất vả và vị cay đắng (辛). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辛酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cay đắng, gian khổ, tủi cực
Ví dụ (5)
回忆起过去的辛酸往事,她忍不住流下了眼泪。
Nhớ lại những chuyện gian khổ đã qua, cô ấy không kìm được nước mắt.
Recalling the bitter hardships of the past, she could not help but shed tears.
这部电影真实地反映了底层人民的辛酸生活。
Bộ phim này phản ánh chân thực cuộc sống tủi cực của những người ở tầng lớp đáy xã hội.
This film realistically portrays the bitter lives of people at the bottom of society.
只有经历过辛酸的人,才能真正懂得珍惜现在的幸福。
Chỉ những người đã trải qua cay đắng mới có thể thực sự hiểu được cách trân trọng hạnh phúc hiện tại.
Only those who have gone through hardship can truly understand how to cherish the happiness they have now.
听到这个辛酸的故事,大家都沉默了。
Nghe xong câu chuyện xót xa này, mọi người đều im lặng.
After hearing this heartbreaking story, everyone fell silent.
他脸上露出一丝辛酸的笑容。
Trên mặt anh ấy lộ ra một nụ cười chua xót.
A faint bitter smile appeared on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây