玻尿酸
—
Gợi nhớ
Từ "玻尿酸" (bōniàosuān) mang nghĩa "Axit hyaluronic (HA)", kết hợp bởi 玻 (bō - pha): "thủy tinh" + 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玻: Loại đá ngọc nhân tạo (王) được thổi mỏng và trong suốt như lớp da (皮) cho ánh sáng xuyên qua chính là chất liệu thủy tinh (玻). • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玻尿酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Axit hyaluronic (HA)
Ví dụ (3)
玻尿酸因其强大的锁水功能被广泛用于保湿护肤品中。
Axit hyaluronic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm nhờ khả năng khóa nước mạnh mẽ.
Hyaluronic acid is widely used in moisturizing skincare products due to its powerful water-locking ability.
这款玻尿酸原液能迅速补充皮肤流失的水分。
Serum axit hyaluronic nguyên chất này có thể nhanh chóng bổ sung độ ẩm bị mất đi của da.
This pure hyaluronic acid serum can quickly replenish lost moisture in the skin.
注射玻尿酸是微整形中常见的填充方式。
Tiêm axit hyaluronic là một phương pháp làm đầy phổ biến trong thẩm mỹ không phẫu thuật.
Hyaluronic acid injections are a common filler method in minimally invasive cosmetic procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây