ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玻尿酸
bōniàosuān
Axit hyaluronic (HA)
Hán việt: pha niệu toan
—

Gợi nhớ

Từ "玻尿酸" (bōniàosuān) mang nghĩa "Axit hyaluronic (HA)", kết hợp bởi 玻 (bō - pha): "thủy tinh" + 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玻: Loại đá ngọc nhân tạo (王) được thổi mỏng và trong suốt như lớp da (皮) cho ánh sáng xuyên qua chính là chất liệu thủy tinh (玻). • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).

Thành phần cấu tạo

玻尿酸
bōniàosuān
Axit hyaluronic (HA)
玻
bō • pha
thủy tinh
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
尿
niào / suī • niệu
Nước tiểu
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)
酸
suān • toan
chua
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Axit hyaluronic (HA)
Ví dụ (3)
bō玻niàosuān尿酸yīn因qí其qiángdà强大de的suǒ锁shuǐ水gōngnéng功能bèi被guǎngfàn广泛yòngyú用于bǎoshī保湿hùfūpǐn护肤品zhōng中。
Axit hyaluronic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm nhờ khả năng khóa nước mạnh mẽ.
Hyaluronic acid is widely used in moisturizing skincare products due to its powerful water-locking ability.
zhè这kuǎn款bō玻niàosuān尿酸yuányè原液néng能xùnsù迅速bǔchōng补充pífū皮肤liúshī流失de的shuǐfèn水分。
Serum axit hyaluronic nguyên chất này có thể nhanh chóng bổ sung độ ẩm bị mất đi của da.
This pure hyaluronic acid serum can quickly replenish lost moisture in the skin.
zhùshè注射bō玻niàosuān尿酸shì是wēi微zhěngxíng整形zhōng中chángjiàn常见de的tiánchōng填充fāngshì方式。
Tiêm axit hyaluronic là một phương pháp làm đầy phổ biến trong thẩm mỹ không phẫu thuật.
Hyaluronic acid injections are a common filler method in minimally invasive cosmetic procedures.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây