ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酸橙糖浆
suānchéng tángjiāng
Siro chanh xanh
Hán việt: toan tranh đường tương
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "酸橙糖浆" (suānchéng tángjiāng) nghĩa là "Siro chanh xanh", ghép bởi: 酸 (suān): chua + 橙 (chéng): cam + 糖 (táng): đường + 浆 (jiāng / jiàng): nước sệt.

Thành phần cấu tạo

酸橙糖浆
suānchéng tángjiāng
Siro chanh xanh
酉
夋
木
登
米
唐

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Siro chanh xanh
Ví dụ (3)
diào调jīwěijiǔ鸡尾酒shí时kěyǐ可以jiārù加入suān酸chéng橙tángjiāng糖浆。
Khi pha cocktail có thể thêm siro chanh xanh.
Lime cordial can be added when mixing cocktails.
zhè这píng瓶suān酸chéng橙tángjiāng糖浆wèidào味道hěn很qīngshuǎng清爽。
Chai siro chanh xanh này có vị rất thanh mát.
This bottle of lime cordial tastes very refreshing.
tā她bǎ把suān酸chéng橙tángjiāng糖浆dàojìn倒进qìpàoshuǐ气泡水lǐ里。
Cô ấy đổ siro chanh xanh vào nước có ga.
She poured the lime cordial into the sparkling water.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây