酸橙糖浆
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "酸橙糖浆" (suānchéng tángjiāng) nghĩa là "Siro chanh xanh", ghép bởi: 酸 (suān): chua + 橙 (chéng): cam + 糖 (táng): đường + 浆 (jiāng / jiàng): nước sệt.
Thành phần cấu tạo
酸橙糖浆
Siro chanh xanh
酉
夋
木
登
米
唐
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Siro chanh xanh
Ví dụ (3)
调鸡尾酒时可以加入酸橙糖浆。
Khi pha cocktail có thể thêm siro chanh xanh.
Lime cordial can be added when mixing cocktails.
这瓶酸橙糖浆味道很清爽。
Chai siro chanh xanh này có vị rất thanh mát.
This bottle of lime cordial tastes very refreshing.
她把酸橙糖浆倒进气泡水里。
Cô ấy đổ siro chanh xanh vào nước có ga.
She poured the lime cordial into the sparkling water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây