酸
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
14
HSK4
—
Gợi nhớ
Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
酸
chua; mỏi nhức; chua xót
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (3)
1
tính từ
Nghĩa:chua (vị giác).
Ví dụ (4)
这种苹果太酸了,不好吃。
Loại táo này chua quá, không ngon.
These apples are too sour and don't taste good.
我喜欢吃酸甜口味的菜。
Tôi thích ăn những món có vị chua ngọt.
I like dishes with a sweet-and-sour flavor.
这牛奶变酸了,别喝了。
Sữa bò này bị chua (hỏng) rồi, đừng uống nữa.
This milk has turned sour, so don't drink it.
多加点醋,我喜欢酸一点。
Cho thêm chút giấm đi, tôi thích chua một chút.
Add a bit more vinegar; I like it a little more sour.
2
tính từ (thể chất)
Nghĩa:mỏi, nhức mỏi, ê ẩm (cơ thể).
Ví dụ (3)
昨天跑了步,今天腿很酸。
Hôm qua chạy bộ, hôm nay chân mỏi nhừ.
I went running yesterday, and my legs are sore today.
坐久了,腰有点酸。
Ngồi lâu rồi, lưng (eo) hơi bị mỏi.
I've been sitting too long, and my lower back feels a bit sore.
由于一直用电脑,我的脖子很酸。
Do dùng máy tính suốt, cổ tôi rất mỏi.
My neck is sore from using the computer all the time.
3
tính từ (cảm xúc)
Nghĩa:chua xót, chạnh lòng, đau lòng.
Ví dụ (2)
听到这个消息,我感到很心酸。
Nghe được tin này, tôi cảm thấy rất chua xót (chạnh lòng).
Hearing this news made me feel heartbroken.
那是他的一段辛酸史。
Đó là một đoạn lịch sử (quá khứ) cay đắng của anh ấy.
That was a bitter chapter in his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây