尖酸
—
Gợi nhớ
Từ "尖酸" (jiān suān) mang nghĩa "Chua ngoa, cay nghiệt, the thé", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尖酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Chua ngoa, cay nghiệt, the thé
Ví dụ (3)
她说话总是尖酸刻薄,因此没什么朋友。
Cô ta nói năng lúc nào cũng chua ngoa cay nghiệt, bởi vậy chẳng có mấy bạn bè.
Her words are always biting and sarcastic, which is why she has few friends.
面对别人的尖酸嘲讽,他选择一笑置之。
Đối mặt với những lời chế giễu cay nghiệt của người khác, anh ấy chọn cách mỉm cười cho qua.
Faced with the bitter ridicule of others, he chose to laugh it off.
我们应该多些鼓励,少些尖酸的批评。
Chúng ta nên khích lệ nhiều hơn và ít đi những lời phê bình chua ngoa.
We should offer more encouragement and less acerbic criticism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây