尖锐
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尖锐" (jiānruì) mang nghĩa "sắc bén, nhọn; gay gắt, thẳng thắn", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尖锐
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sắc bén, nhọn; gay gắt, thẳng thắn
Ví dụ (5)
他的批评非常尖锐,让人很难接受。
Lời chỉ trích của anh ấy rất gay gắt, khiến người ta rất khó chấp nhận.
His criticism was very sharp and hard to accept.
两人之间的矛盾变得越来越尖锐。
Mâu thuẫn giữa hai người ngày càng trở nên gay gắt.
The conflict between the two became increasingly sharp.
请把这些尖锐的工具收起来,以免伤到孩子。
Xin hãy cất những dụng cụ sắc nhọn này đi để tránh làm trẻ em bị thương.
Please put away these sharp tools so the child doesn't get hurt.
记者向市长提出了几个尖锐的问题。
Phóng viên đã đặt ra vài câu hỏi thẳng thắn và hóc búa cho thị trưởng.
The reporter asked the mayor several pointed questions.
安静的房间里突然响起一阵尖锐的警报声。
Trong căn phòng yên tĩnh đột nhiên vang lên một tiếng còi báo động chói tai.
A shrill alarm suddenly rang out in the quiet room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây