ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牛角尖
niú jiǎo jiān
Sừng bò, (nghĩa bóng) ngõ cụt, chuyện vụn vặt không đáng có
Hán việt: ngưu giác tiêm
—

Gợi nhớ

Từ "牛角尖" (niú jiǎo jiān) mang nghĩa "Sừng bò, (nghĩa bóng) ngõ cụt, chuyện vụn vặt không đáng có", kết hợp bởi 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào" + 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角). • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖).

Thành phần cấu tạo

牛角尖
niú jiǎo jiān
Sừng bò, (nghĩa bóng) ngõ cụt, chuyện vụn vặt không đáng có
牛
niú • ngưu
con trâu
牛
Bộ Ngưu
Hình đầu con trâu có sừng
角
jiǎo / jué • giác
hào
角
Bộ Giác
Hình cái sừng thú vật
尖
jiān • tiêm
Nhọn
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sừng bò, (nghĩa bóng) ngõ cụt, chuyện vụn vặt không đáng có
Ví dụ (3)
yùdào遇到wèntí问题yào要duō多huàn换jǐ几gè个jiǎodù角度sīkǎo思考,bié别zuānniújiǎojiān钻牛角尖。
Gặp vấn đề cần thay đổi nhiều góc độ suy nghĩ, đừng có húc đầu vào ngõ cụt.
When encountering problems, think from multiple angles and don't get bogged down in a dead end.
tā他zhè这gè个rén人píqi脾气gǔguài古怪,zuò做shìqing事情zǒng总ài爱zuānniújiǎojiān钻牛角尖。
Anh ta có tính khí kỳ quặc, làm việc cứ thích cố chấp sa vào bế tắc.
He has an eccentric temper and always likes to split hairs and get stuck on minor details.
zhè这zhǐshì只是yí一jiàn件xiǎoshì小事,nǐ你yòu又hébì何必qù去zuānniújiǎojiān钻牛角尖ne呢?
Đây chỉ là một việc nhỏ, anh hà tất gì phải làm quá lên rồi tự làm khổ mình?
This is just a trivial matter; why must you obsess over it?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây