Gợi nhớ
Từ "钻牛角尖" (zuān niú jiǎo jiān) mang nghĩa "chui sừng bò, cố chấp vào việc vụn vặt", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào" + 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角). • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖).