ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小牛
xiǎo niú
Con bê
Hán việt: tiểu ngưu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "小牛" (xiǎo niú) nghĩa là "Con bê", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 牛 (niú): con trâu.

Thành phần cấu tạo

小牛
xiǎo niú
Con bê
小
牛

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con bê
Ví dụ (3)
cǎodì草地shàng上yǒu有yì一tóu头xiǎoniú小牛。
Trên bãi cỏ có một con bê.
There is a calf on the grass.
xiǎoniú小牛zhèngzài正在hē喝nǎi奶。
Con bê đang uống sữa.
The calf is drinking milk.
nà那tóu头xiǎoniú小牛gāng刚xuéhuì学会zǒulù走路。
Con bê đó vừa học đi.
That calf has just learned to walk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây