钻
ノ一一一丨丨一丨フ一
10
个, 把, 颗
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻).
Thành phần cấu tạo
钻
khoan, chui vào; mũi khoan, kim cương
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'zuān')
Nghĩa:khoan, dùi, chui vào, nghiên cứu sâu
Ví dụ (5)
他在墙上钻了一个洞。
Anh ấy đã khoan một cái lỗ trên tường.
He drilled a hole in the wall.
工人们正在海上钻井寻找石油。
Các công nhân đang khoan giếng trên biển để tìm kiếm dầu mỏ.
The workers are drilling offshore for oil.
木匠用工具在木板上钻孔。
Người thợ mộc dùng công cụ để khoan lỗ trên tấm gỗ.
The carpenter used a tool to drill a hole in the wooden board.
老鼠害怕地钻进地洞里去了。
Con chuột sợ hãi chui vào trong hang đất rồi.
The mouse fearfully scurried into its hole.
施工队在坚硬的岩石上钻出了一条隧道。
Đội thi công đã khoan một đường hầm xuyên qua lớp đá cứng.
The construction crew drilled a tunnel through the hard rock.
2
danh từ (đọc 'zuàn')
Nghĩa:khoan, chui vào; mũi khoan, kim cương
Ví dụ (3)
这把钻坏了。
Mũi khoan này hỏng rồi.
This drill is broken.
她戴着钻石戒指。
Cô ấy đeo nhẫn kim cương.
She is wearing a diamond ring.
戒指上有一颗小钻石。
Trên nhẫn có một viên kim cương nhỏ.
There is a small diamond on the ring.
3
Danh từ
Nghĩa:máy khoan, mũi khoan (dụng cụ khoan lỗ); hoặc kim cương (tên gọi tắt của kim cương - 钻石)
Ví dụ (3)
师傅用电钻在墙上打了一个孔。
Thợ dùng máy khoan điện khoan một cái lỗ trên tường.
The workman drilled a hole in the wall with an electric drill.
这枚钻戒上的钻石非常闪亮。
Viên kim cương trên chiếc nhẫn kim cương này rất lấp lánh.
The diamond on this ring is remarkably sparkling.
这个硬度很高的材料需要用金刚钻来切割。
Loại vật liệu có độ cứng rất cao này cần dùng mũi khoan kim cương để cắt.
This highly rigid material needs to be cut with a diamond tool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây