钻孔
—
Gợi nhớ
Từ "钻孔" (zuānkǒng) mang nghĩa "Khoan lỗ", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钻孔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Khoan lỗ
Ví dụ (2)
在装配前,必须先在指定位置钻孔。
Trước khi lắp ráp, phải khoan lỗ tại vị trí chỉ định trước.
Before assembly, holes must first be drilled at the designated locations.
使用台钻进行精确定位钻孔。
Sử dụng máy khoan bàn để tiến hành khoan lỗ định vị chính xác.
Use a bench drill for precision spot drilling.
2
danh từ
Nghĩa:Khoan lỗ
Ví dụ (1)
这块钢板的钻孔工序已经完成。
Công đoạn khoan lỗ của tấm thép này đã được hoàn thành.
The drilling process for this steel plate has been completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây