钻石
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "钻石" (zuànshí) mang nghĩa "kim cương", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钻石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kim cương.
Ví dụ (5)
他在婚礼上送给她一枚钻石戒指。
Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương trong đám cưới.
He gave her a diamond ring at the wedding.
钻石代表永恒的爱情。
Kim cương tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
Diamonds symbolize eternal love.
这颗钻石在灯光下闪闪发光。
Viên kim cương này lấp lánh tỏa sáng dưới ánh đèn.
This diamond sparkles under the light.
钻石是自然界中最坚硬的物质。
Kim cương là vật chất cứng nhất trong tự nhiên.
Diamond is the hardest substance found in nature.
只有钻石才能切割玻璃。
Chỉ có kim cương mới có thể cắt được thủy tinh.
Only diamonds can cut glass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây