打石膏
HSK 5+ (Đời sống)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打石膏" (dǎ shígāo) mang nghĩa "Bó bột", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 石 (shí - thạch): "Đá" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打石膏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:bó bột, đắp thạch cao (cố định xương gãy).
Ví dụ (5)
因为手臂骨折,医生给我打了石膏。
Vì gãy tay, bác sĩ đã bó bột cho tôi.
Because my arm was fractured, the doctor put it in a cast.
打石膏以后,洗澡变得非常不方便。
Sau khi bó bột, việc tắm rửa trở nên vô cùng bất tiện.
After getting the cast, taking a shower became very inconvenient.
这只脚打了石膏,走路要用拐杖。
Chân này đã bó bột rồi, đi lại phải dùng nạng.
This foot is in a cast, so I have to use crutches to walk.
石膏里面很痒,但是我挠不到,真难受。
Bên trong lớp bột rất ngứa, nhưng tôi gãi không được, thật khó chịu.
It’s very itchy inside the cast, but I can’t scratch it. It’s really uncomfortable.
医生说要等三个星期才能拆石膏。
Bác sĩ nói phải đợi 3 tuần nữa mới được tháo bột.
The doctor said I have to wait three weeks before the cast can be removed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây