石膏
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "石膏" (shígāo) mang nghĩa "Bó bột", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 石膏
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bó bột
Ví dụ (3)
骨折后他的手臂打了石膏。
Sau khi gãy xương, tay anh ấy được bó bột.
His arm was put in a cast after the fracture.
石膏需要保持干燥。
Bó bột cần được giữ khô.
The cast needs to be kept dry.
医生下周帮他拆石膏。
Tuần sau bác sĩ tháo bó bột cho anh ấy.
The doctor will remove his cast next week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây