石榴
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Trái cây thân gỗ (木) có lớp vỏ cứng cáp (石: bộ Thạch) nhưng bên trong lại lưu giữ (榴: chữ Lưu 留) hàng trăm hạt đỏ hồng lấp lánh như ngọc đá quý chính là quả "lựu" (石榴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây