岩石
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "岩石" (yánshí) mang nghĩa "đá", kết hợp bởi 岩 (yán - nham): "Đá" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岩: Trên sườn núi cao (山) có những khối đá lớn (石) kết tụ vững chãi qua hàng ngàn năm tạo thành vách đá, nham thạch (岩). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đá, nham thạch, tảng đá (về mặt địa chất).
Ví dụ (5)
地质学家正在研究这里的岩石结构。
Nhà địa chất học đang nghiên cứu cấu trúc đất đá (nham thạch) ở đây.
Geologists are studying the rock formations here.
海浪不断地拍打着岸边的岩石。
Sóng biển không ngừng vỗ vào những tảng đá bên bờ.
The waves kept crashing against the rocks on the shore.
这种岩石非常坚硬,很难开采。
Loại đá này vô cùng cứng, rất khó khai thác.
This kind of rock is extremely hard and difficult to mine.
他在岩石上刻下了自己的名字。
Anh ấy đã khắc tên mình lên tảng đá.
He carved his name into the rock.
经过千万年的风化,岩石变成了土壤。
Trải qua hàng ngàn vạn năm phong hóa, đá đã biến thành đất.
After millions of years of weathering, the rocks turned into soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây