石油
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "石油" (shíyóu) mang nghĩa "dầu mỏ", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dầu mỏ, dầu lửa.
Ví dụ (5)
石油被称为“工业的血液”。
Dầu mỏ được mệnh danh là 'máu của công nghiệp'.
Petroleum is known as the "lifeblood of industry."
最近国际市场的石油价格波动很大。
Gần đây giá dầu trên thị trường quốc tế biến động rất lớn.
Recently, oil prices in the international market have fluctuated greatly.
这个国家拥有丰富的石油资源。
Quốc gia này sở hữu nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.
This country has abundant oil resources.
我们要减少对进口石油的依赖。
Chúng ta phải giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.
We must reduce our dependence on imported oil.
石油泄漏对海洋生态造成了严重破坏。
Sự cố tràn dầu đã gây ra sự phá hoại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái biển.
The oil spill caused serious damage to the marine ecosystem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây