化石
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "化石" (huàshí) mang nghĩa "hóa thạch", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 化石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hóa thạch (di cốt sinh vật cổ), người cổ hủ (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
博物馆里展出了恐龙化石。
Trong bảo tàng trưng bày hóa thạch khủng long.
Dinosaur fossils are on display in the museum.
煤和石油都是化石燃料。
Than đá và dầu mỏ đều là nhiên liệu hóa thạch.
Coal and oil are both fossil fuels.
大熊猫被称为“活化石”。
Gấu trúc lớn được gọi là 'hóa thạch sống'.
The giant panda is known as a living fossil.
这些化石记录了地球生命的演化过程。
Những hóa thạch này ghi lại quá trình tiến hóa của sự sống trên Trái đất.
These fossils record the evolutionary process of life on Earth.
不要做思想僵化的老化石。
Đừng làm một kẻ cổ hủ (lão hóa thạch) với tư tưởng cứng nhắc.
Don't become a fossil with rigid, outdated thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây