ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
化石
huàshí
hóa thạch (di cốt sinh vật cổ), người cổ hủ (nghĩa bóng).
Hán việt: hóa thạch
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "化石" (huàshí) mang nghĩa "hóa thạch", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).

Thành phần cấu tạo

化石
huàshí
hóa thạch
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
石
shí • thạch
Đá
石
Bộ Thạch
Hình hòn đá dưới vách núi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hóa thạch (di cốt sinh vật cổ), người cổ hủ (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnchū展出le了kǒnglóng恐龙huàshí化石。
Trong bảo tàng trưng bày hóa thạch khủng long.
Dinosaur fossils are on display in the museum.
méi煤hé和shíyóu石油dōu都shì是huàshí化石ránliào燃料。
Than đá và dầu mỏ đều là nhiên liệu hóa thạch.
Coal and oil are both fossil fuels.
dàxióngmāo大熊猫bèi被chēngwéi称为“huóhuàshí活化石”。
Gấu trúc lớn được gọi là 'hóa thạch sống'.
The giant panda is known as a living fossil.
zhèxiē这些huàshí化石jìlù记录le了dìqiú地球shēngmìng生命de的yǎn演huà化guòchéng过程。
Những hóa thạch này ghi lại quá trình tiến hóa của sự sống trên Trái đất.
These fossils record the evolutionary process of life on Earth.
búyào不要zuò做sīxiǎng思想jiānghuà僵化de的lǎo老huàshí化石。
Đừng làm một kẻ cổ hủ (lão hóa thạch) với tư tưởng cứng nhắc.
Don't become a fossil with rigid, outdated thinking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây