钻研
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "钻研" (zuānyán) mang nghĩa "nghiên cứu sâu", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 钻研
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu sâu, tìm tòi, nghiền ngẫm, chuyên tâm nghiên cứu.
Ví dụ (5)
他一生都在钻研古代历史。
Cả đời ông ấy đều chuyên tâm nghiên cứu lịch sử cổ đại.
He devoted his whole life to the study of ancient history.
如果你想成为专家,就必须刻苦钻研。
Nếu bạn muốn trở thành chuyên gia, thì bắt buộc phải chịu khó mày mò nghiên cứu.
If you want to become an expert, you must study diligently.
这种刻苦钻研的精神值得我们学习。
Tinh thần chịu khó tìm tòi nghiên cứu này xứng đáng để chúng ta học tập.
This spirit of diligent study is worth learning from.
他最近正在钻研新的计算机编程语言。
Gần đây anh ấy đang mày mò nghiên cứu ngôn ngữ lập trình máy tính mới.
He has recently been studying a new computer programming language.
只要肯钻研,没有解决不了的难题。
Chỉ cần chịu khó tìm tòi suy nghĩ, không có bài toán khó nào không giải quyết được.
As long as one is willing to study diligently, no difficult problem is unsolvable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây