研究
项
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Kiên trì mài giũa tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc ẩn giấu (研: nghiên - nghiền ngẫm) và lặn lội dò tìm qua chín tầng (九) hang sâu (穴) để truy đến tận gốc rễ (究: cứu - tìm tòi), đó chính là tinh thần "nghiên cứu" (研究) khoa học.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 研究
Từ ghép (7)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu, tìm hiểu sâu (về mặt học thuật, khoa học).
Ví dụ (5)
他在大学里研究历史。
Anh ấy nghiên cứu lịch sử ở trường đại học.
He studies history at university.
我们需要研究一下这个市场。
Chúng ta cần nghiên cứu thị trường này một chút.
We need to study this market.
科学家正在研究这种病毒。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu loại virus này.
Scientists are studying this virus.
这是一个值得研究的问题。
Đây là một vấn đề đáng để nghiên cứu.
This is a question worth studying.
经过多年的研究,他终于成功了。
Trải qua nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After years of research, he finally succeeded.
2
động từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:cân nhắc, bàn bạc, xem xét (thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi lãnh đạo chưa muốn quyết định ngay).
Ví dụ (5)
这件事我们还要再研究研究。
Việc này chúng tôi còn phải bàn bạc và xem xét thêm đã.
We still need to look into this matter more carefully.
你们先研究一下方案。
Các bạn cứ bàn bạc (xem xét, nghiên cứu) phương án trước đi.
Please first discuss the plan.
别着急,让我想想,研究一下。
Đừng vội, để tôi nghĩ đã, cân nhắc một chút.
Don't worry—let me think it over and look into it.
大家坐下来共同研究对策。
Mọi người ngồi xuống cùng nhau bàn bạc đối sách.
Let's all sit down together and work out some countermeasures.
领导说要回去研究一下。
Lãnh đạo nói cần phải về xem xét lại đã (Thường là lời từ chối khéo).
The leader said they would go back and consider it.
3
danh từ
Nghĩa:công trình nghiên cứu, sự nghiên cứu.
Ví dụ (3)
根据最新的研究结果。
Căn cứ vào kết quả nghiên cứu mới nhất.
According to the latest research findings.
他的研究很有价值。
Nghiên cứu của anh ấy rất có giá trị.
His research is very valuable.
他在科学研究方面很有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
He is well known for his scientific research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây