研究所
—
Gợi nhớ
Từ "研究所" (yánjiūsuǒ) mang nghĩa "viện nghiên cứu", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 研究所
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viện nghiên cứu
Ví dụ (3)
他在研究所工作。
Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.
He works at a research institute.
研究所公布了最新成果。
Viện nghiên cứu đã công bố thành quả mới nhất.
The research institute announced its latest findings.
这家研究所设备先进。
Viện nghiên cứu này có thiết bị tiên tiến.
This research institute has advanced equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây