ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
研究所
yánjiūsuǒ
viện nghiên cứu
Hán việt: nghiên cứu sở
—

Gợi nhớ

Từ "研究所" (yánjiūsuǒ) mang nghĩa "viện nghiên cứu", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).

Thành phần cấu tạo

研究所
yánjiūsuǒ
viện nghiên cứu
研
yán • nghiên
Nghiền
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên phải)
究
jiū • cứu
Điều tra
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
九
Cửu
Chín / âm đọc (phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:viện nghiên cứu
Ví dụ (3)
tā他zài在yánjiūsuǒ研究所gōngzuò工作。
Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu.
He works at a research institute.
yánjiūsuǒ研究所gōngbù公布le了zuìxīn最新chéngguǒ成果。
Viện nghiên cứu đã công bố thành quả mới nhất.
The research institute announced its latest findings.
zhè这jiā家yánjiūsuǒ研究所shèbèi设备xiānjìn先进。
Viện nghiên cứu này có thiết bị tiên tiến.
This research institute has advanced equipment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây