厕所
个, 间, 处
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "厕所" (cèsuǒ) mang nghĩa "Nhà vệ sinh", kết hợp bởi 厕 (cè - xí): "nhà vệ sinh" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厕: Dưới mái hiên nhỏ bên sườn nhà (厂) được xây dựng theo quy tắc vệ sinh riêng (则) chính là khu vực nhà vệ sinh, toilet (厕). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厕所
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà vệ sinh, toa-lét, nhà xí.
Ví dụ (5)
请问,厕所在哪里?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, where is the restroom?
我要去一趟厕所。
Tôi phải đi vệ sinh một lát.
I need to go to the restroom.
这儿有公共厕所吗?
Ở đây có nhà vệ sinh công cộng không?
Is there a public restroom here?
厕所正在打扫,请稍等。
Nhà vệ sinh đang dọn dẹp, vui lòng đợi một chút.
The restroom is being cleaned. Please wait a moment.
男厕所在左边,女厕所在右边。
Nhà vệ sinh nam ở bên trái, nhà vệ sinh nữ ở bên phải.
The men's restroom is on the left, and the women's restroom is on the right.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây