Gợi nhớ
Từ "硕士研究生" (shuòshì yánjiūshēng) mang nghĩa "Học viên cao học", kết hợp bởi 硕 (shuò - thạc): "lớn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
