电钻
—
Gợi nhớ
Từ "电钻" (Diànzuān) mang nghĩa "Máy khoan", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电钻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy khoan
Ví dụ (2)
隔壁邻居一大早就用电钻在装修,声音非常吵。
Hàng xóm bên cạnh sửa nhà bằng máy khoan từ sáng sớm, âm thanh rất ồn ào.
The neighbor next door started renovating with an electric drill early in the morning, and the noise is very loud.
爸爸买了一套多功能电钻,可以在木头和金属上打孔。
Bố đã mua một bộ máy khoan đa năng, có thể khoan lỗ trên gỗ và kim loại.
Dad bought a multifunctional electric drill set that can drill holes in wood and metal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây