攥
一丨一ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
23
—
Gợi nhớ
Bàn tay (扌) quấn chặt các ngón lại như đang bện bó dây tơ (纂) để nắm chặt, giữ chặt đồ vật trong tay (攥).
Thành phần cấu tạo
攥
Nắm chặt, giữ chặt trong tay
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
纂
Chữ Toản
Biên soạn, bện dây / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nắm chặt, giữ chặt trong tay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây