钻展
—
Gợi nhớ
Từ "钻展" (zuànzhǎn) mang nghĩa "Quảng cáo banner hiển thị Taobao", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钻展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo banner hiển thị Taobao
Ví dụ (3)
钻展主要适用于资金充足、需要进行大范围品牌曝光的品牌商家。
Quảng cáo banner Diamond Booth chủ yếu phù hợp với các thương hiệu có nguồn vốn dồi dào, cần thực hiện hiển thị độ nhận diện thương hiệu trên phạm vi lớn.
Zuanzhan display ads are mainly suitable for well-funded brand merchants looking for large-scale brand exposure.
相比按点击付费的直通车,钻展通常采用按展示千次付费的计费模式。
So với quảng cáo đấu thầu click Express, quảng cáo banner Diamond Booth thường áp dụng mô hình tính phí CPM (trả phí cho mỗi nghìn lần hiển thị).
Compared with pay-per-click Taobao Express ads, Zuanzhan usually uses a cost-per-thousand-impressions (CPM) billing model.
设计极具视觉冲击力的钻展展位海报是提升点击率的关键。
Thiết kế áp phích quảng cáo Diamond Booth mang tính kích thích thị giác cực mạnh là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ click.
Designing visually striking Zuanzhan banner posters is the key to boosting click-through rates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây