展览
个, 次
HSK 2
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Đem những vật phẩm tinh hoa trải rộng ra như phô diễn tấm áo đẹp (衣) trong không gian lớn (尸) (展: triển - bày ra) để mọi người cùng cúi nhìn quan sát (监) và chiêm ngưỡng tận mắt (见) (览: lãm - thưởng ngoạn), đó là hoạt động "triển lãm, trưng bày" (展览).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 展览
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cuộc triển lãm, buổi trưng bày (sự kiện).
Ví dụ (5)
周末我们要去参观一个绘画展览。
Cuối tuần chúng tôi sẽ đi tham quan một cuộc triển lãm hội họa.
We are going to visit an art exhibition this weekend.
这个展览非常有意思。
Cuộc triển lãm này vô cùng thú vị.
This exhibition is very interesting.
展览什么时候开始?
Triển lãm khi nào bắt đầu?
When does the exhibition start?
最近有什么好的艺术展览吗?
Gần đây có triển lãm nghệ thuật nào hay không?
Are there any good art exhibitions lately?
这是关于中国历史的展览。
Đây là cuộc triển lãm về lịch sử Trung Quốc.
This is an exhibition about Chinese history.
2
động từ
Nghĩa:triển lãm, trưng bày (động từ).
Ví dụ (5)
博物馆展览了很多古代文物。
Bảo tàng đã trưng bày rất nhiều hiện vật cổ đại.
The museum is exhibiting many ancient artifacts.
这些新产品正在大厅里展览。
Những sản phẩm mới này đang được triển lãm ở đại sảnh.
These new products are being exhibited in the hall.
学校经常展览学生的作品。
Trường học thường xuyên triển lãm các tác phẩm của học sinh.
The school often exhibits students' work.
把这些照片拿出来展览。
Đem những bức ảnh này ra trưng bày đi.
Put these photos on display.
这次活动主要展览各国的特色美食。
Hoạt động lần này chủ yếu trưng bày các món ăn đặc sắc của các nước.
This event mainly showcases specialty foods from different countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây