展开
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "展开" (zhǎnkāi) mang nghĩa "triển khai", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 展开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở ra, trải ra, dang ra, triển khai, tiến hành, bắt đầu.
Ví dụ (5)
老鹰展开翅膀在天空中飞翔。
Con đại bàng dang rộng đôi cánh bay lượn trên bầu trời.
The eagle spread its wings and soared through the sky.
我们要围绕这个话题展开讨论。
Chúng ta cần triển khai thảo luận xoay quanh chủ đề này.
We should carry out the discussion around this topic.
一张巨大的地图在他面前展开。
Một tấm bản đồ khổng lồ trải ra trước mặt anh ấy.
A huge map unfolded before him.
警方已经对案件展开了调查。
Cảnh sát đã tiến hành (triển khai) điều tra vụ án.
The police have already launched an investigation into the case.
随着故事的展开,真相浮出水面。
Cùng với sự phát triển (mở ra) của câu chuyện, chân tướng dần lộ diện.
As the story unfolds, the truth comes to light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây