钻削
—
Gợi nhớ
Từ "钻削" (zuānxiāo) mang nghĩa "Khoan lỗ", kết hợp bởi 钻 (zuān / zuàn - toản): "khoan" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钻: Mũi nhọn bằng kim loại cứng chắc (钅) xoáy sâu để chiếm lĩnh một điểm cố định (占), tạo thành mũi khoan xuyên thủng hay viên kim cương (钻). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钻削
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Khoan lỗ
Ví dụ (3)
钻削是孔加工的第一个工步,精度一般为IT10以下。
Khoan lỗ là bước nguyên công đầu tiên của gia công lỗ, độ chính xác thường dưới cấp IT10.
Drilling is the first step in hole machining, with accuracy generally below IT10.
钻削深孔时,应经常退出麻花钻头以排除铁屑。
Khi khoan lỗ sâu, nên thường xuyên lùi mũi khoan xoắn ra để thoát phôi sắt.
When drilling deep holes, the twist drill bit should be retracted frequently to clear iron chips.
钻头切削刃钝化会导致钻削力增大和孔偏斜。
Cạnh cắt mũi khoan bị cùn sẽ dẫn đến lực khoan tăng lên và lỗ bị lệch tâm.
Dulling of the drill bit cutting edge will lead to increased drilling force and hole deflection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây