ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
切削刃
qiēxiāorèn
Lưỡi cắt dao
Hán việt: thiết tước nhận
—

Gợi nhớ

Từ "切削刃" (qiēxiāorèn) mang nghĩa "Lưỡi cắt dao", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃.

Thành phần cấu tạo

切削刃
qiēxiāorèn
Lưỡi cắt dao
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
削
xiāo / xuē • tước
gọt
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
刃
rèn • nhận
lưỡi dao
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
丶
Nét chấm
Điểm sắc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lưỡi cắt dao
Ví dụ (3)
zhè这bǎ把héjīn合金chēdāo车刀de的qiēxiāo切削rèn刃yǐjīng已经dùn钝le了,xūyào需要chóngxīn重新módāo磨刀。
Lưỡi cắt của con dao tiện hợp kim này đã cùn rồi, cần phải mài sắc lại.
The cutting edge of this alloy turning tool has become dull and needs to be resharpened.
túcéng涂层yìngzhìhéjīn硬质合金dāojù刀具de的qiēxiāo切削rèn刃néng能kàng抗gāowēn高温yǎnghuà氧化mósǔn磨损nàiyòngdù耐用度jíjiā极佳。
Lưỡi cắt của dao cắt hợp kim cứng phủ lớp bảo vệ có khả năng chống oxy hóa mài mòn ở nhiệt độ cao và độ bền tuyệt vời.
The cutting edge of the coated carbide tool can resist high-temperature oxidative wear and has excellent durability.
xiǎnwēijìng显微镜xià下kěyǐ可以kàndào看到qiēxiāo切削rèn刃fāshēng发生le了wēixiǎo微小de的wēi微bēng崩rèn刃sǔnshāng损伤quēkǒu缺口xiànxiàng现象。
Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy lưỡi cắt đã xảy ra hiện tượng mẻ lưỡi cắt cực kỳ nhỏ.
Under a microscope, tiny micro-chipping notches can be seen on the cutting edge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây