切削刃
—
Gợi nhớ
Từ "切削刃" (qiēxiāorèn) mang nghĩa "Lưỡi cắt dao", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切削刃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưỡi cắt dao
Ví dụ (3)
这把合金车刀的切削刃已经钝了,需要重新磨刀。
Lưỡi cắt của con dao tiện hợp kim này đã cùn rồi, cần phải mài sắc lại.
The cutting edge of this alloy turning tool has become dull and needs to be resharpened.
涂层硬质合金刀具的切削刃能抗高温氧化磨损耐用度极佳。
Lưỡi cắt của dao cắt hợp kim cứng phủ lớp bảo vệ có khả năng chống oxy hóa mài mòn ở nhiệt độ cao và độ bền tuyệt vời.
The cutting edge of the coated carbide tool can resist high-temperature oxidative wear and has excellent durability.
显微镜下可以看到切削刃发生了微小的微崩刃损伤缺口现象。
Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy lưỡi cắt đã xảy ra hiện tượng mẻ lưỡi cắt cực kỳ nhỏ.
Under a microscope, tiny micro-chipping notches can be seen on the cutting edge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây