切
一丨フノ
4
次
HSK 5
—
Gợi nhớ
Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
切
cắt, lát
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'qiē')
Nghĩa:cắt, thái, bổ (dùng dao).
Ví dụ (5)
请帮我把西瓜切开。
Làm ơn giúp tôi bổ quả dưa hấu ra.
Please help me cut open the watermelon.
把肉切成小块。
Thái thịt thành từng miếng nhỏ.
Cut the meat into small pieces.
这把刀切菜很快。
Con dao này thái rau rất nhanh.
This knife cuts vegetables very quickly.
我们要切断传染源。
Chúng ta phải cắt đứt nguồn lây nhiễm.
We need to cut off the source of infection.
为了安全,请切断电源。
Để an toàn, vui lòng ngắt (cắt) nguồn điện.
For safety, please turn off the power.
2
động từ / tính từ (đọc 'qiè')
Nghĩa:hợp, sát, thiết thực, nhất thiết (thường dùng trong từ ghép hoặc mệnh lệnh).
Ví dụ (5)
这种想法不切实际。
Suy nghĩ kiểu này không sát với thực tế (không thực tế).
This idea is unrealistic.
出门在外,切记注意安全。
Đi ra ngoài, nhất thiết phải nhớ chú ý an toàn.
When you're away from home, be sure to stay safe.
这件事与你的利益密切相关。
Việc này liên quan mật thiết đến lợi ích của bạn.
This matter is closely related to your interests.
他感到一种急切的渴望。
Anh ấy cảm thấy một sự khao khát cấp thiết.
He felt an urgent longing.
我们要找到一个确切的答案。
Chúng ta phải tìm ra một đáp án chính xác.
We need to find an exact answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây