恳切
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "恳切" (kěnqiè) mang nghĩa "tha thiết", kết hợp bởi 恳 (kěn - khẩn): "Chân thành" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恳: Ánh mắt kiên định không rời (艮) cùng tấm lòng tận đáy tim (心) thể hiện thái độ khẩn thiết và vô cùng chân thành (恳). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恳切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khẩn thiết, tha thiết, chân thành, thành khẩn (lời nói, thái độ).
Ví dụ (5)
他言辞恳切地向我道歉。
Anh ấy xin lỗi tôi bằng lời lẽ vô cùng khẩn thiết (chân thành).
He apologized to me in a sincere and earnest manner.
希望你能接受我恳切的建议。
Hy vọng bạn có thể chấp nhận lời khuyên chân thành của tôi.
I hope you can accept my sincere suggestion.
这一番恳切的话语打动了在场的所有人。
Những lời nói tha thiết này đã làm cảm động tất cả mọi người có mặt.
These earnest words moved everyone present.
我们恳切希望能得到您的帮助。
Chúng tôi tha thiết hy vọng có thể nhận được sự giúp đỡ của ngài.
We sincerely hope to receive your help.
看着他恳切的眼神,我不忍心拒绝。
Nhìn ánh mắt tha thiết của anh ấy, tôi không nỡ từ chối.
Seeing the earnest look in his eyes, I couldn't bear to refuse him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây